metal money
Danh từ (không đếm được): "metal money" chỉ tiền kim loại nói chung, tức là các đồng tiền được làm từ kim loại (như đồng xu, đồng bạc, đồng vàng) được sử dụng làm phương tiện thanh toán. Đây là một thuật ngữ chung để chỉ tập hợp các đồng tiền kim loại, trái ngược với tiền giấy (paper money) hoặc tiền kỹ thuật số.
- (Vào thời cổ đại, người ta sử dụng tiền kim loại làm từ vàng và bạc để buôn bán.)
- (Bảo tàng có một bộ sưu tập tiền kim loại từ các triều đại khác nhau.)
- (Tiền giấy nhẹ hơn và dễ mang theo hơn tiền kim loại.)
"to be made of metal money": được làm từ tiền kim loại (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật liệu hoặc giá trị).
- The statue was not made of metal money, but of bronze. (Bức tượng không được làm từ tiền kim loại, mà bằng đồng thau.)
"to replace metal money with paper money": thay thế tiền kim loại bằng tiền giấy.
- Many countries replaced metal money with paper money for convenience. (Nhiều quốc gia đã thay thế tiền kim loại bằng tiền giấy để thuận tiện.)
- Coin (danh từ): đồng xu, một đơn vị riêng lẻ của tiền kim loại.
- He found a coin on the street. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường phố.)
- Currency (danh từ): tiền tệ nói chung (có thể bao gồm cả kim loại và giấy).
- The currency of Japan is the yen. (Tiền tệ của Nhật Bản là đồng yên.)
- Metallic currency (danh từ): tiền tệ kim loại (cách nói trang trọng hơn của "metal money").
- Metallic currency was widely used in the Roman Empire. (Tiền tệ kim loại được sử dụng rộng rãi trong Đế chế La Mã.)
- Coins (danh từ số nhiều): các đồng xu (cách nói thông dụng nhất).
- Specie (danh từ, trang trọng): tiền kim loại (thường dùng trong kinh tế học hoặc tài chính).
- Payment was made in specie. (Thanh toán được thực hiện bằng tiền kim loại.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "metal money", nhưng có thể dùng động từ "to mint" (đúc tiền) khi nói về việc sản xuất tiền kim loại: - To mint metal money: đúc tiền kim loại. - The government decided to mint new metal money to replace old notes. (Chính phủ quyết định đúc tiền kim loại mới để thay thế tiền giấy cũ.)
- "Money talks": có tiền là có quyền (thành ngữ chung về tiền bạc, không riêng cho tiền kim loại).
- In business, money talks. (Trong kinh doanh, có tiền là có quyền.)
- "A penny for your thoughts": cho tôi biết bạn đang nghĩ gì (thành ngữ dùng với đồng xu, một loại tiền kim loại).
- You look thoughtful; a penny for your thoughts? (Trông bạn có vẻ đang suy nghĩ; cho tôi biết bạn đang nghĩ gì?)